Trong lĩnh vực bất động sản, những tranh chấp liên quan đến diện tích và nguồn gốc sử dụng đất vẫn là vấn đề phức tạp, đòi hỏi cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết. Một vụ việc gần đây tại khu vực Trà Vinh (nay thuộc Vĩnh Long) đã minh họa rõ nét sự khác biệt giữa hồ sơ giấy tờ và thực tế quản lý tài sản.
Phát hiện chênh lệch diện tích khi thu hồi đất
Vụ việc liên quan đến quyền sử dụng thửa đất có diện tích gần 20.730m2, được cấp giấy chứng nhận lần đầu năm 2003 và cấp đổi năm 2018. Nguồn gốc của phần đất này là do chồng bà B. nhận chuyển nhượng từ một cá nhân khác vào năm 1993. Khi Nhà nước tiến hành thu hồi đất để thực hiện hạng mục kè bảo vệ kênh Quan Chánh Bố vào năm 2022, gia đình bà B. đã phát hiện diện tích thực tế bị thiếu gần 3.800m2 so với diện tích ghi trên giấy chứng nhận.
Phần diện tích này được ông N. quản lý và sử dụng. Theo phương án bồi thường của Nhà nước, ông N. được xác định nhận tổng cộng 862,5 triệu đồng, bao gồm tiền bồi thường về đất và các khoản hỗ trợ khác. Bà B. đã khởi kiện yêu cầu xác định mình là người có quyền nhận khoản tiền này.

Tranh chấp nguồn gốc và quản lý thực tế
Về phía ông N., ông cho rằng phần đất tranh chấp này đã được chuyển nhượng từ ông T. vào năm 2004. Ông khẳng định khi nhận chuyển nhượng, phần đất đã có ranh giới và trụ đá; đồng thời, ông trực tiếp canh tác ổn định kể từ đó đến nay. Theo lời trình bày của ông N., gia đình bà B. chưa từng quản lý hay sử dụng phần diện tích này.
Tòa án cấp sơ thẩm ban đầu đã không chấp nhận yêu cầu khởi kiện của bà B., xác định ông N. có quyền nhận khoản tiền bồi thường, hỗ trợ 862,5 triệu đồng. Tuy nhiên, khi bà B. kháng cáo, Tòa phúc thẩm đã xem xét sâu hơn về hiện trạng sử dụng.
Phán quyết của Tòa phúc thẩm và sự phù hợp thực tế
Tại phiên phúc thẩm, TAND tỉnh Trà Vinh xác định rằng phần diện tích gần 3.800m2, dù nằm trong giấy chứng nhận đứng tên hộ bà B., nhưng trên thực tế đã do ông N. quản lý ổn định từ năm 2004 và được phân định rõ ràng bằng bờ ranh hiện trạng với phần đất của bà B. Trong quá trình sử dụng, hai bên không có tranh chấp về ranh giới hay việc quản lý.
Tòa phúc thẩm nhận định rằng chính quyền địa phương đã xác định việc cấp giấy chứng nhận cho bà B. đối với diện tích ông N. đang sử dụng là chưa đúng đối tượng và diện tích được cấp cũng không phù hợp với thực tế. Việc cấp đổi năm 2018 đã thiếu sót khi không kiểm tra đầy đủ vị trí, diện tích ngoài thực địa.
Tòa phúc thẩm kết luận có cơ sở để xác định ông N. nhận chuyển nhượng và sử dụng phần đất theo đúng ranh giới hiện trạng khi nhận chuyển nhượng. Điều này phù hợp với việc các bên trước đó đã thống nhất về ranh giới sử dụng đối với diện tích tranh chấp.

Kết luận pháp lý từ vụ án
Dựa trên những phân tích trên, Tòa phúc thẩm quyết định không chấp nhận kháng cáo của bà B., sửa bản án sơ thẩm và xác định ông N. được nhận 862,5 triệu đồng tiền bồi thường, hỗ trợ. Mặc dù Tòa ghi nhận có thiếu sót trong quá trình tố tụng ở cấp sơ thẩm, nhưng những thiếu sót này không làm thay đổi nội dung vụ án nên không cần hủy án để xét xử lại.
Vụ việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối chiếu giữa hồ sơ pháp lý và hiện trạng sử dụng đất đai. Người dân cần lưu ý các quy định về quyền lợi khi nhà nước thu hồi đất, đặc biệt là việc xác định ranh giới và nguồn gốc tài sản.
Để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này, người đọc có thể tìm hiểu thêm về phân biệt giao đất có thu tiền sử dụng đất và cho thuê đất.

Nguồn: VietnamNet
Nguồn thông tin: VietnamNet. Bài viết được biên tập lại từ nguồn công khai.




