Vụ kiện liên quan đến dự án chung cư Capital Elite tại đường Phạm Hùng đã đi đến hồi kết với bản án sơ thẩm được tuyên vào chiều ngày 28/9 vừa qua. Trọng tâm của vụ việc là tranh chấp giữa một nữ doanh nhân và chủ đầu tư về việc phân chia lợi nhuận sau nhiều năm hợp tác góp vốn.
Bối cảnh tranh chấp kéo dài
Mọi chuyện bắt nguồn từ Thỏa thuận hợp tác đầu tư ký năm 2009, khi hai bên cùng cam kết góp vốn với tỷ lệ ngang nhau. Ban đầu, bà Phương đã thực hiện nghĩa vụ nộp tiền góp vốn và công ty cũng triển khai các thủ tục pháp lý cần thiết cho dự án.
Tuy nhiên, theo đơn kiện của công ty, từ năm 2014 trở đi, bà Phương được cho là đã tự ý ngừng đóng góp tài chính dù dự án đang trong giai đoạn cần nguồn lực lớn để hoàn thiện. Công ty viện dẫn điều này để đề nghị Tòa tuyên chấm dứt hợp đồng và chỉ yêu cầu trả lại số vốn gốc mà bà Phương đã bỏ ra.
Ngược lại, bà Phương phản bác cáo buộc vi phạm nghĩa vụ góp vốn. Bà khẳng định mình đã giao cho công ty một số tiền lớn hơn mức cần thiết ban đầu và cho rằng việc công ty không thanh quyết toán lợi nhuận là vấn đề cốt lõi. Bà yêu cầu Tòa buộc công ty phải trả tổng cộng 251 tỷ đồng, bao gồm cả phần gốc, giá trị căn hộ hứa thưởng, lãi suất tích lũy suốt 17 năm và lợi nhuận dự án.
Trong quá trình tranh luận tại tòa, các bên đã đưa ra nhiều chứng cứ. Bà Phương nhấn mạnh việc cô luôn sẵn sàng hỗ trợ tài chính khi được yêu cầu thông báo tiến độ chi phí từ công ty. Về mặt pháp lý, Tòa lưu ý rằng thỏa thuận năm 2009 quy định các bên chỉ hưởng “50% quyền sử dụng” dự án sau khi có chấp thuận phê duyệt của UBND Thành phố, chứ không phải quyền sở hữu toàn bộ tài sản.
Một điểm đáng chú ý trong quá trình giải quyết vụ việc là những vấn đề về cơ sở pháp lý và tính toán lợi nhuận. Có những tranh luận xoay quanh việc liệu các bên có thể tự ý tính lãi suất dồn gốc hay không, một khía cạnh mà người ta cũng quan tâm khi xem xét các bản án liên quan đến tài chính phức tạp như trường hợp ông nguyễn đức chung được tuyên án dưới mức thấp nhất khung hình phạt tại sao.

Luận điểm về việc chấm dứt hợp đồng
Công ty chủ đầu tư chỉ căn cứ vào việc bà Phương ngừng nộp tiền từ năm 2014 để yêu cầu Tòa tuyên bố chấm dứt hợp đồng. Đại diện công ty cho rằng khi quy mô dự án tăng lên hàng trăm tỷ đồng, việc đòi hưởng lợi nhuận trên toàn bộ dự án là không tương xứng với khoản vốn ban đầu.
Tuy nhiên, luật sư phía bà Phương lập luận rằng nếu chấp nhận việc chấm dứt hợp đồng theo cách này sẽ tạo ra tiền lệ xấu cho các đối tác kinh doanh khác. Bà cũng chỉ ra rằng công ty đã không cung cấp đầy đủ văn bản chính thức về việc tăng tổng mức đầu tư hay yêu cầu đóng thêm vốn.

Phán quyết của Hội đồng xét xử
Sau khi xem xét các lập luận và chứng cứ, Hội đồng xét xử (HĐXX) đã đưa ra phán quyết. Về phần tranh chấp lợi nhuận, HĐXX nhận định rằng thỏa thuận hợp tác đầu tư năm 2009 là cơ sở chia sẻ rủi ro và lợi ích, nhưng không quy định việc hưởng lãi suất hay ấn định một khoản lợi nhuận cố định bằng cách tự tính toán dồn gốc.
Về yêu cầu chấm dứt hợp đồng, Tòa nhận thấy rằng từ năm 2014, bà Phương đã ngừng góp vốn khi quy mô dự án có sự thay đổi lớn. Dù ghi nhận việc công ty chưa gửi văn bản đôn đốc đóng tiền tiếp theo, HĐXX vẫn đánh giá có đủ cơ sở để chấp nhận yêu cầu chấm dứt hợp đồng của phía công ty.

Hậu quả pháp lý và nghĩa vụ tài chính
Theo phán quyết, Tòa tuyên chấp nhận yêu cầu khởi kiện của Công ty Thủ Đô II, qua đó tuyên bố chấm dứt Thỏa thuận hợp tác đầu tư giữa hai bên tại thời điểm nguyên đơn nộp đơn. Điều quan trọng là việc áp dụng điều khoản phạt vi phạm trong thỏa thuận năm 2009.
Điều khoản này quy định rằng nếu một bên đơn phương chấm dứt, họ phải hoàn trả cho bên kia gấp đôi số tiền đã góp vào dự án. Do đó, ngoài việc công ty phải trả lại toàn bộ vốn gốc cho bà Phương, công ty còn phải chịu thêm khoản tiền phạt tương ứng.
Tổng số tiền mà công ty buộc phải trả cho bà Phương sau thương vụ 17 năm là 58 tỷ đồng. Các bên có quyền kháng cáo trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận bản án.

Nguồn: VnExpress
Nguồn thông tin: VnExpress. Bài viết được biên tập lại từ nguồn công khai.





